Về ra mắt nhà vợ sắp cưới tôi gặp lại người yêu cũ mới chia tay, vội để lại 100 triệu rồi tôi rời đi không ngoảnh lại
Tôi vẫn nhớ mùi gió trên chuyến xe khách về miền hạ: ngai ngái bùn ruộng, lẫn mùi cá khô và dầu gió bạc hà thấm vào áo người ngồi cạnh. Hộp nhẫn nằm trong túi áo ngực trái, thỉnh thoảng tôi lại đưa tay chạm khẽ để chắc rằng nó còn ở đó. “Về ra mắt thôi mà,” Thảo nhắn trước lúc xe lăn bánh, kèm một emoji mặt cười, “nhà em dễ lắm.” Tôi đọc chữ “dễ” mà lòng lại thấy khó: mấy năm làm ở thành phố, tôi biết “dễ” của người quê là một kiểu lịch sự mềm; còn những con số, những lời hỏi han, những con mắt thăm dò – chúng khó.
Xe rẽ khỏi quốc lộ, vào con đường bê tông dăm bào. Đồng muối loang ánh trắng như tấm gương bể. Cổng nhà Thảo hiện ra giữa hai hàng dừa nước; tường quét vôi vàng, giàn mướp leo lên mái bếp, trái đong đưa như mấy chiếc đèn lồng xanh.
Mẹ Thảo đón ở hiên. Bà mặc áo nâu buông, giọng ngọt vừa phải: “Mệt không con? Vào nhà uống ngụm nước chè. Dạ, trai thành phố nhìn rắn ráo quá.” Cha Thảo gầy, xương quai xanh nhô nhẹ, ho khúc khắc rồi cười hiền. Tôi cúi chào, tặng giỏ trái cây, hộp bánh. Bà ấn tôi ngồi xuống cái sập gụ, nói chuyện quanh chuyện vuông, thỉnh thoảng liếc sang Thảo như gợi ký hiệu. Tôi ngượng tay cầm chén trà, nghe bà hỏi: “Sau này hai đứa định vào Nam hay ra Bắc? Cưới xong có tính sửa gian nhà dưới không? Của hồi môn bên trai… à thôi, vợ chồng trẻ quan trọng tình.” Câu cuối nhẹ như đặt xuống, nhưng cái nhìn thì nặng.
Tôi đang lắp bắp mấy chữ thì một bóng người đi từ bếp ra, bưng mâm chén: “Dạ, con mời anh dùng nước.” Tôi ngẩng lên, chén trà như trượt khỏi lòng bàn tay.
Là Hân.
Hân đứng đó trong chiếc áo bà ba trắng cũ, ống tay lấm màu nước mắm, sợi tóc rơi ngang thái dương. Vầng trán tròn, đôi mắt thẳng và im – những thứ tôi thuộc lòng từ ba năm trước. Cô đặt mâm xuống, lùi lại một bước rất khẽ. Cổ tay trái quấn sợi chỉ đỏ. Tôi nghe tiếng giàn mướp ngoài hiên đụng nhẹ vào mái tôn, kêu “cộp”.
Cả người tôi rỗng một giây như bị ai rút cái chốt vô hình. Tôi nhớ cái ngày Hân nhắn: “Mình chia tay.” Không dư âm. Không tang lễ. Chỉ một cánh cửa khép, phía sau là tiếng dép lê ngoài hành lang khu trọ.
“Đây là con em út nhà bác, tên Hân,” mẹ Thảo nói, giọng như không: “Con bé ra Bắc học dở dang, về nhà phụ bác.” Tôi nghe chữ “em út” mà hàm răng cắn vào nhau đau điếng.
Hân không gọi tên tôi. Tôi cũng không gọi tên cô. Trong một tích tắc, những ý nghĩ lộn xộn như cá rô đuổi nhau dưới ruộng vừa ngập nước: Em là em gái Thảo? Em – người yêu cũ của tôi? Em biết tôi đến đây? Em của ngày nào đã cắt phăng tôi khỏi đời mình vì lý do gì?
Thảo chạm nhẹ tay tôi, mắt như hỏi. Tôi cười gượng: “Anh ổn,” và mồ hôi trong lòng bàn tay như muối.
Bữa cơm dọn ra. Cá đối kho tộ, canh chua bần, đĩa tôm đất rim mặn, bát rau muống luộc xanh thẫm. Mẹ Thảo hỏi tôi về công việc, nhà cửa, số điện thoại bố mẹ; Thảo tranh thủ nói đỡ, đùa duyên. Cha Thảo ít nói, thi thoảng ho, chấm miếng cá rồi đẩy bát qua phía tôi. Hân đi ra đi vào, bưng món, rót trà, không ngồi vào mâm. Mỗi lần cô đi ngang, tôi lại níu bàn tay vào mép sập cho bớt run.
Đến khi mẹ Thảo nói chuyện lễ hỏi. Bà không nói thẳng số, nhưng tôi hiểu: nhà bên em không giàu, phải lo cho ông nhà bệnh tật; nhà trai mà thành tâm thì… Người già xóm trên hay nói: “Cưới vợ không phải chuyện hai đứa.” Tôi đếm nhanh trong đầu, các khoản sẽ chụp vào vai.
Ăn xong, tôi xin phép ra sân hít khí. Gió từ đồng muối thổi vào làm lạnh hai bên tai. Dưới giàn mướp, nắng muộn rơi, bụi lơ lửng. Hân đang treo mấy miếng cá lên dây phơi, mắt không ngẩng, thân người nghiêng một góc rất cũ. Tôi tiến lại vài bước. Bên kia tường, tiếng mẹ Thảo đang khoe con gái lớn học giỏi ngoan ngoãn vang lên như một nền đệm.
“Hân…,” tôi gọi, câu gọi mắc vào cuống họng. Cô không giật mình, chỉ “dạ” nhẹ như dẫm lên cỏ ướt.
Tôi rút trong túi một phong bì, ngón tay mướt mồ hôi. Một trăm triệu, tôi rút vội trong buổi sáng trên đường về quê, nghĩ rằng mang theo thì cũng vững lòng hơn trước thứ “dễ” mơ hồ kia. Tôi đưa ra. “Cái này…,” tôi nuốt khan, “coi như… trả một phần chuyện cũ. Anh… xấu hổ.”
Hân vẫn không nhìn tôi. Cô cầm phong bì, bàn tay rất nhỏ và khô. “Vâng,” cô nói, chỉ một chữ.
Tôi cúi đầu chào, quay đi, chỉ còn đủ lịch sự để không chạy. Qua phòng khách, tôi nói vội với mẹ Thảo rằng có việc gấp ở công ty, xin phép về sớm. Mẹ ngẩn ra nửa giây, rồi chép miệng: “Cậu trẻ thời nay bận.” Thảo níu tay áo tôi: “Anh sao thế?” Tôi lắc đầu, không trả lời được câu nào. Cha Thảo đứng dậy tiễn, ho vài tiếng, mắt dõi theo như sợi dây mỏng.
Xe khách lăn bánh khỏi cổng, bụi cuộn lên như một tấm màn. Tôi ngả lưng vào ghế, hộp nhẫn trong túi như nặng thêm trăm lần.
Tối, Thảo nhắn: “Anh về tới chưa? Mẹ nói anh chu đáo. Chuyện sáng nay mẹ bảo không sao. Mẹ… vui.”
Tôi nhìn chữ “vui” mà không hiểu. Chu đáo? Ở điểm nào? Tôi viết rồi xoá rất nhiều, cuối cùng chỉ gửi: “Anh xin lỗi. Anh về đột ngột vì… choáng. Để anh giải thích sau.” Thảo gọi, tôi không dám nghe. Rượu trắng trên bàn một thằng bạn pha nóng cổ. “Đồ hèn,” nó nói như phán quyết. Tôi không phản bác được.
Sáng hôm sau, tôi tỉnh dậy với cái đầu nặng như cục gạch. Trong hộp thư có một mail lạ: “Mời người nhà bệnh nhân Lê Văn Cẩn nhận giấy hẹn phẫu thuật – Khoa Tim mạch”. Tên người nhận: Lê Hồng Thảo. File đính kèm là giấy tạm ứng viện phí, dấu đỏ chói. Ở mục “đã nộp”, dòng chữ máy in là 100.000.000 đồng. Tôi đọc kỹ, tim đập vào xương ức.
Điện thoại rung. Số lạ. Tôi bắt.
“Anh Minh ạ?” Giọng nữ. Khàn một chút. “Em là Hân. Anh có thể… lên bệnh viện tỉnh một lúc không? Bác Cẩn cần người họ hàng ký xác nhận mổ. Thảo bảo… hôm nay nó đang coi lớp thêm, không ra được.”
Tôi đứng trên hiên nhà, tay run. “Anh… đến,” tôi nghe tiếng mình, “ngay.”
Bệnh viện tỉnh nằm cạnh một cây xà cừ già, lá rơi đầy sân như tờ thư chưa kịp gửi. Hành lang mùi cồn lẫn mùi cháo loãng. Hân ngồi ở ghế nhựa xanh, gọn gàng trong chiếc áo sơ mi cũ và chiếc quần đen – sạch sẽ theo nghĩa “đã giặt nhiều lần”. Cạnh đó là cha Thảo – bác Cẩn, mắt lõm, môi khô nứt. Cô đứng lên khi thấy tôi, không cười, cũng không lảng tránh.
“Tạm ứng sáng nay…,” tôi mở lời, “em… dùng phong bì ấy?”
Hân gật: “Bác Cẩn chờ ngày mổ từ tháng trước. Hôm qua bác sĩ báo có suất trống, nếu nộp ngay thì xếp vào. Em… không kịp nhìn cái phong bì lâu. Cám ơn anh.”
Tôi ngồi xuống cạnh bác Cẩn. Bác nhìn tôi một lúc, rồi cười, nụ cười mỏi: “Con là Minh? Bác… xin lỗi hôm qua ở nhà làm con… bối rối. Bác già rồi, vụng lời. Mai… bác mổ. Phần còn lại… nhờ các con.” Tôi nắm tay bác, tay bác lạnh. Cơn xấu hổ di chuyển trong tôi như một con vật đổi hang.
“Cô Hân làm giấy cả rồi,” cô điều dưỡng đi ngang nói, “nhà mình ký thêm vào đây. Người thân hai bên cùng ký cho chắc.” Hai bên – tôi nghe chữ đó và hiểu nửa số phận của mình đã buộc lại vào nơi này.
Ký xong, tôi và Hân đứng ở ban công nhìn xuống sân – chỗ người nhà trải báo ngồi ăn cơm hộp. Chim sẻ nhặt vụn bánh mì dưới gốc xà cừ. Tôi hỏi: “Em với Thảo là…?”
“Chung cha khác mẹ,” Hân đáp. “Em là con riêng của bác Cẩn. Mẹ em mất sớm. Mẹ Thảo nuôi em từ hồi em mười bốn. Em… gọi bác là mẹ.”
Khoảng lặng nở ra. Gió lùa vào ống tay áo như một bàn tay thử chạm. Tôi nhìn sợi chỉ đỏ trên cổ tay Hân. Cô nói khẽ, như sợ khiến gió vỡ: “Mấy năm trước, anh… biết mẹ anh mổ gấp không?”
Tôi giật mình. “Lúc ấy… anh đang ở công trường, máy mất sóng. Em trai gọi được lúc mẹ vào phòng mổ rồi. Vay nóng… không được. Anh…,” tôi nuốt, “anh về sau.”
Hân nhìn thẳng tôi: “Người đóng tạm ứng hôm đó là em. Em bán chiếc xe, rút tiết kiệm, đóng trước. Không nói tên em. Vì… em không muốn ai nợ ai. Anh về, trả hết, giấy để tên bố anh. Em… giữ im lặng.”
Góc ban công như xô nghiêng. Cái phong bì trăm triệu dưới giàn mướp hôm qua bỗng nặng gấp bội và… lệch hẳn ý nghĩa tôi gán cho nó. Tôi bấu lấy lan can kim loại. “Vì sao chia tay?” tôi hỏi, giọng lạc đi.
“Vì Thảo,” Hân nói. “Mẹ thương em nhưng… thương Thảo hơn. Nhà còn nợ nần, bố bệnh, Thảo học ra, cơ hội ít. Em… không muốn trói nó vào chuyện riêng của em – một đứa con riêng với một mối tình đang nghèo. Với lại…,” cô mỉm cười hơi méo, “em không muốn anh phải chọn. Cái gì cũng lỡ. Em… cắt.”
Tôi nghe tiếng mình thở dài như thòng sợi dây thừng xuống giếng. “Vậy… hôm qua, khi anh đưa tiền… em nhận là vì…?”
“Vì bác Cẩn,” Hân nói. “Em đổi chỗ cho nó đứng: từ tay em sang giường mổ. Còn danh dự của anh… em đổi chỗ nó đứng luôn: em nói với mẹ là tiền sính lễ anh gửi trước để lo bác – tránh cảnh ‘nhà trai tay không’. Bà… vui. Thảo… đỡ mắc kẹt giữa hiếu với tình.”
Tôi đứng im. Dưới sân kia, người đàn ông trẻ bốc cơm trong hộp xốp, bế đứa nhỏ bằng một tay; đứa nhỏ gặm đôi đũa nhựa. Một người phụ nữ trùm khăn len đi ngang, mùi dầu khuynh diệp kéo qua.
“Anh…,” tôi nói, miệng đắng, “anh mắc nợ em. Nhiều hơn là trăm triệu. Nhưng anh không biết trả bằng gì.”
Hân nhìn tôi, ánh mắt dịu một cách không cộng trừ: “Đừng trả cho em. Anh trả cho Thảo bằng cách đừng để nó cô đơn trước mẹ, đừng để nó tự gánh những con số. Và nếu… một mai không cưới nữa, đừng kể những gì đã qua thành lỗi của ai. Thế là trả.”
“Em… còn gì giấu anh không?” tôi hỏi, nửa đùa nửa thật.
Hân khẽ hạ mắt. “Có,” cô nói, rất khẽ. “Ngày mai, nếu xét nghiệm phù hợp, em sẽ hiến mô van cho bác trong ca mổ. Đừng nói với mẹ bây giờ. Em sợ bà không chịu.”
Tôi như bị đẩy nhẹ một cái – không mạnh, nhưng làm lùi cả một bước. “Em…,” tôi nói, rồi chịu, không nói nữa.
Lễ dạm hôm sau diễn ra trong tiếng kèn lá và mùi trầu cau. Tôi mặc áo sơ mi trắng, cắt móng tay gọn, để hộp nhẫn nằm yên trong túi áo trái. Mẹ Thảo bận rộn như một người treo dải cờ hội, giọng rổn rảng. Bà cầm cái phong bì đỏ dày lên khoe với chị em xóm trên: “Nhà trai từ tâm lắm. Cũng người ta, lo bố vợ tương lai. Sính lễ là người, khỏi cân vàng.” Người ta “ừ” theo một giọng chung.
Tôi nhìn quanh tìm Hân. Cô không có ở sân. Tôi hỏi Thảo, Thảo bảo: “Chị Hân vào viện với bố.” Ánh mắt Thảo qua bức rèm tre nhìn tôi, ấm mà buồn, như chén trà đã nhạt nhưng còn nóng tay.