Người yêu cũ của tôi được gả vào hào môn nên kh;-inh tôi ra mặt. Còn ngang nhiên nói tôi là phận ngh:-èo h::;;;èn trong buổi họp lớp. Tình cờ là, sáng hôm sau, bố của cô lại phải lần đến nhà tôi, cung kính xin lỗi tôi
Tôi đang rửa ấm pha trà thì có tiếng gõ cửa “cộc cộc” đều tay, lịch sự như người gõ nhịp trên mặt bàn trước khi nói chuyện quan trọng. Sáu giờ mười lăm. Sương treo trên những ngọn bàng trước ngõ như ai vừa giặt xong khăn chưa kịp vắt.
Tôi mở cửa. Một người đàn ông đứng đó, tay ôm chiếc túi vải cũ, và mùi tào phớ nóng bốc lên hân hoan như một lời làm lành. Ông mặc áo sơ mi trắng đã giặt mòn, cổ cà-vạt buộc không chặt, tóc chải sang một bên có dấu bàn tay. Mãi một nhịp, ông mới cất tiếng:
— Cháu là Nam… phải không?
Tôi gật. Ông đặt túi xuống, cúi đầu. Không cúi hời hợt như người ta cúi cho có phép lịch sự. Cúi thật, dài, đến mức tôi nghe một tiếng “rắc” rất khẽ chỗ cột sống của ông.
— Bác là Đoàn, bố của Linh.
Linh. Cái tên trôi qua cổ họng tôi như viên đá lạnh. Cái tên vừa đêm qua còn ngồi chói lóa giữa phòng họp lớp, đeo chiếc vòng cổ như một dải đèn, cười to khiến ly trên bàn lăn kêu lanh canh.
— Mời bác vào, — tôi nói, tự dưng thấy đôi dép của mình cũng nghiêm túc hơn một chút. — Bác dùng tạm tách trà.
Ông đi vào, mắt lia quanh gian phòng nhỏ của tôi: chiếc máy tiện gỗ ở góc, mấy thanh gỗ lim dựng đứng, cái ghế bập bênh đang dang dở, tấm ảnh cũ mẹ tôi treo trên tường. Ông đặt túi tào phớ xuống bàn, hai tay đan vào nhau, lại cúi.
— Bác xin… xin lỗi cháu. Thay cho con gái bác.
Tôi im. Một con chim sẻ hạ xuống bậu cửa sổ, rướn cổ ngó vào như muốn nghe tiếp. Mùi tào phớ hoà mùi trà sen, bốc lên thành cái mùi sáng sớm Hà Nội khi người ta kịp tha thứ nhau trước bảy giờ.
Tôi định nói “bác không cần”—một câu ai cũng nói khi đứng trước một lời xin lỗi hơi quá tay. Nhưng miệng chưa kịp mở, một hình ảnh từ đêm qua đã tự chui lên.
Buổi họp lớp ở khách sạn mới mở gần hồ. Cái sảnh thảm dày đến mức gót giày tôi chìm xuống như đi trên miếng mút. Bàn bày cao, menu đánh máy cỡ lớn đặt trên kệ kính: gan ngỗng, bò Úc, cá hồi. Tôi đến muộn, chiếc áo sơ mi tôi là loại một năm chỉ mặc vài ba lần, là quà sinh nhật của thằng em họ. Ngồi chưa kịp ấm ghế, tôi đã nghe tiếng Linh rổn rảng như chuông.
— Ủa, Nam? — cô ấy nghiêng đầu, nụ cười lấp lánh như đèn biển. — Lâu quá. Cậu bây giờ… làm gì ấy nhỉ?
— Mộc. — Tôi nói ngắn — xưởng mộc nhỏ ở Nguyễn Xiển.
— Mộc á? — Cái “á” của Linh kéo dài thành chiếc thìa ngoáy trong tách cà phê — Lãng mạn ghê! Nghề chân tay mà lại romantic, đúng style vintage. Nhưng mà… — cô nhún vai — dạo này “hào môn” tụi tớ chuộng đồ nhập châu Âu cả rồi.
Đám bạn cũ cười rộ, vài người gọi rượu, vài người “ơ ơ” theo, ai cũng muốn không khí đi lên. Tôi cười, thấy không khí trong phổi mình đi xuống.
Rồi câu chuyện đến đoạn mọi người khoe công việc, nhà cửa, con cái. Linh được kéo vào trung tâm như một người dẫn chương trình chuyên nghiệp. “Chồng tớ bên Phan Gia, mảng bất động sản nghỉ dưỡng,” cô nói, đôi mắt lấp lánh như vừa soi thấy mình trong mặt nước. “Tuần sau tớ bay Dubai với mẹ chồng shopping chút xíu. Nói chứ… cũng mệt. Trong khi có người… — cô liếc xuống đôi giày tôi, nhếch mép — đi họp lớp mà mang giày… giả vintage.”
Câu đó lướt ngang mặt tôi như một con thằn lằn. Mấy người cười chùng xuống, rồi lại vọt lên như cầu bật. Người ta an ủi nhau dễ mà: “Nói vui tí thôi mà, Nam hiền quá”. Ai đó gắp cho tôi miếng cá hồi, như gắp một câu xin lỗi hộ người khác. Tôi nuốt, thấy rất nhiều xương.
— Phận nghèo hèn mà giữ được phong cách, — Linh nghiêng ly, rượu lăn trên thành thuỷ tinh, phát sáng — tớ phục.
Tôi ngước lên. Có những câu người ta không chống đỡ bằng lời, mà chống bằng việc đứng dậy. Tôi đứng dậy. Nói xin phép đi trước, trời mưa, xưởng còn việc. Khi tôi đi ngang, Linh gọi với:
— Tớ sẽ đặt một bộ sofa tân cổ điển cho căn penthouse mới. Nếu cậu nhận đóng… à thôi, tớ sợ cậu làm không kịp.
Tôi không quay lại. Ngoài trời, mưa bắt đầu rỏ, những giọt đầu tiên thường to và lặng. Tôi dắt xe, đi qua cửa kính, nhìn thấy bóng mình méo mó như một con cá bị đặt vào bể.
Về nhà, tôi bật đèn xưởng. Những thớ gỗ im lặng một cách trung thực. Tôi chà giấy nhám, bụi bay lên như sương. Tôi nhớ hồi còn yêu, Linh hay tựa cằm lên vai tôi, bảo mùi gỗ là “mùi người tốt”: thơm, ấm, và dễ bám. Tôi cười một mình. Các định nghĩa thay đổi theo những chiếc nhẫn đeo vào tay mình.
Đêm xuống, tôi ngủ trôi như một khúc gỗ thả sông.
Và sáng nay, bố cô ấy đứng trước cửa tôi, ôm túi tào phớ, cúi đầu.
— Bác xin lỗi, — ông nói lần thứ ba, mắt nhìn thẳng. — Bác… không dạy được con. Cho nó học nhiều, mặc đẹp, nói tiếng Anh mượt, mà quên dạy nó cách đặt cái thìa xuống đúng lúc.
Tôi rót trà. Ông đưa tào phớ ra, bảo “cháu ăn đi cho ấm bụng, bác biết cháu từ bé thích món này,” rồi chợt khựng lại. Nhớ ra điều ấy thì chứng tỏ ông từng để ý. Tôi xúc một thìa, tào phớ nóng, ngọt vừa, có mùi gừng non. Trong đời, có những thứ chỉ trôi tuột đi khi có người nhìn mình ăn.
— Còn một chuyện… — ông hạ giọng. — Bác đến vì một chuyện nữa. Không phải xin cháu bỏ qua lời con bé. Mà… xin được nói trước với cháu điều này, để đến nơi khỏi ngượng.
Tôi chờ.
— Chín giờ hôm nay, — ông khẽ khàng — công trình Phan Gia Riverside nghiệm thu phòng cháy lần cuối. Bên cháu… — ông nhìn vào chiếc cặp tôi dựng ở góc, có logo cơ quan — là đơn vị giám định độc lập. Cháu là người ký.
Gió ngoài hiên dù kín cửa vẫn tìm được đường vào. Những mẩu ký ức chen nhau: tin nhắn trưởng đoàn bảo hôm nay “đợt cuối, không được chậm”, bảng excel kết quả đo hôm trước với vài ô màu vàng “cần khắc phục”, và cả tấm thiệp mời dự lễ khởi công họ từng gửi tôi vì nghĩ “giám định thì cũng như khách quý”.
— Bác biết cháu làm việc đúng. — Ông nói nhanh, như sợ tôi hiểu nhầm. — Không xin cháu nương tay. Bác chỉ… xin lỗi vì con bác dốt. Và xin cháu… nếu có nói gì với nó sau này, thì nói bằng cách không giết nó. Cái nhà ấy… bác xây từ hai bàn tay thợ hồ. Bác không muốn nó sụp vì cái miệng ngoa ngoắt.
Tôi nhìn rõ mấy vết đứt ở bàn tay ông, những đường nứt mà vôi nước khó che. Ông từng là đội trưởng tổ hồ lớn nhất huyện, tôi biết. Linh kể ngày còn yêu: “Anh gặp bố em, nhớ đừng nói tục nhé, bố em kiêng lắm,” rồi cười. Cô hay cười. Có lẽ người cười nhiều thường quên mất ai đã nắn khuôn cười của họ cho ngay ngắn.
— Hôm qua, — ông tiếp, mắt nhòe và giọng vẫn đều — con bé về nói “một thằng cùng lớp vẫn đóng đồ gỗ, nhìn là biết nghèo”. Bà nhà bác ngồi nghe bèn bảo “nghèo mà làm giám định được chắc không nghèo lắm đâu”. Lúc ấy bác mới biết cháu ở bộ phận nào. Bác qua ngay đây. Bác già rồi, dở cái khoản mạng xã hội, chậm hiểu mọi điều. Nhưng bác hiểu một chuyện: lần này nếu bác không đến, bác sẽ dạy con gái bác thêm một bài dở.
Tôi đặt thìa xuống. Những lời ông nói không hề rung chuông một cách kịch tính, nhưng trong đầu tôi có cái gì đó chuyển chỗ. Khi ta gặp đúng người đúng lúc, một chân tường trong lòng sẽ đổi về đúng gạch.
— Bác, — tôi nói, — cái người ký cuối cùng vào biên bản nghiệm thu đã ký. Hôm qua, trước khi đi họp lớp.
Ông giật mình. Mắt ông nghĩ hộ miệng ông: ký rồi? Ký thế nào? Tôi gật.
— Ký vào phần “cần bổ sung”. — Tôi nói. — Bác yên tâm. Những cái quan trọng họ đã làm tốt. Nhưng hai hạng mục tuyến vòi khô và lối thoát hiểm tầng hầm còn thiếu dấu ghép, tôi không đóng. Không vì ai. Vì cư dân sau này. Sáng nay họ mang báo cáo khắc phục lên, tôi kiểm tra xong là xong.
Ông thở phào. Khoảnh khắc ấy, ông lại cúi đầu, lần thứ tư. Tôi ngăn.
— Bác đừng cúi nữa. — Tôi cười rất nhẹ. — Bác chừa cái cúi đó cho ai khác. Con cái bác, chẳng hạn.
Ông nhìn tôi, mắt ông tủm tỉm. Ông rút trong túi áo ra một phong bì mỏng, mở ra, lôi ra một tấm ảnh cũ: tôi và Linh đứng trước cổng trường, áo đồng phục trắng, tay cầm cặp, trời mưa phùn. Tôi nhớ hôm ấy ông chở cô ấy, tôi đi bộ, Linh nhường cho tôi cái áo mưa trong túi, bảo “anh cao, che em trước gió tốt hơn”. Tôi không quên những cái nhỏ đó. Chỉ là có những ngày, những cái nhỏ bị đè bởi cái lớn.
— Tấm này bác giữ, — ông nói. — Hôm qua dọn lại tủ, rơi ra. Bác muốn… đưa lại cho đúng người.
Ông đứng dậy, cầm túi. Trước khi đi, ông nhìn tôi rất lâu, như nhìn một cái cột cửa ông đã dựng nhiều năm trước, nay vẫn đứng thẳng, và mừng vì nó còn đứng.
— Bác gửi lời chào mẹ cháu. — Ông nói. — Năm xưa bà ấy cho Linh mượn mấy bộ đồ đi thi, bác nhớ.
Tôi tiễn ông ra cửa. Mặt trời đã lên ngang mái nhà. Đám trẻ con trong ngõ cãi nhau ỏm tỏi vì một viên bi ve. Người phụ nữ bán xôi quẩy xe ngay góc rẽ, gọi “xôi đỗ đen đi cháu”.
Chín giờ, tôi đến công trình. Người của Phan Gia đã đứng đợi sẵn, đồng phục trắng chỉnh tề, mũ bảo hộ mới tinh. Linh không có mặt; chỉ có một người đàn bà hơn tôi mười tuổi, tự giới thiệu là mẹ chồng Linh, tay bắt rất chặt.
— Mong anh giúp. — Bà nói bằng giọng phẳng phiu của người quen dùng tiền để đè gai. Tôi gật, chỉ vào bảng. Không có chữ nào cần thêm. Không có đồng tiền nào chen vào được. Chúng tôi đi một vòng tầng hầm, kiểm tra lại lối thoát hiểm, dấu ghép đã đóng, phốt nước xử lý nhắc lại, xong.
Trước khi ký vào ô cuối cùng, tôi ngẩng lên. Người đàn bà nhìn tôi, nụ cười bà vẫn phẳng, nhưng mắt không còn.
— Chúc mừng, — tôi nói, — công trình qua.
Bà thở ra, đuôi mắt bà buông xuống, mỏi. Tôi không cần biết họ đã chỉnh chu vì trách nhiệm hay vì sợ trượt “deal” với khách. Nhiều khi, việc đúng xảy ra vì sai động cơ. Cũng được.
Lúc tôi bước ra khỏi cổng, trời bỗng đổ một trận mưa rào ngắn ngủi, kiểu mưa chỉ đủ để làm bụi đường nặng lên, mùi đất bật ra. Tôi dừng dưới mái hiên, soạn tin nhắn: “Bác Đoàn, cháu ký xong. Họ làm đúng.” Gửi đi. Tin nhắn nhận lại: “Cảm ơn cậu. Bác nợ cậu một lần cúi, để dành.”