Ngồi xe 500 cây số về quê nghỉ lễ, vừa thấy mâm cơm mẹ chồng bưng ra, tôi lập tức dắt con quay lại thành phố ngay trong đêm…
Ngồi xe 500 cây số về quê nghỉ lễ, vừa thấy mâm cơm mẹ chồng bưng ra, tôi lập tức dắt con quay lại thành phố ngay trong đêm…
Chúng tôi sống trên thành phố, cách quê nội gần 500 cây số, nên mỗi lần về là một chuyến đi vất vả. Sáng sớm cả nhà lên xe, mang theo đống đồ đạc lỉnh kỉnh, mãi đến gần chiều tối mới tới nơi. Hai đứa nhỏ – cu Bin và bé Na – vừa thấy cổng nhà bà đã reo lên: “Về nhà bà rồi! Bà có cây ổi, cây xoài, tha hồ hái!”
Nhưng háo hức ấy tắt ngấm khi mẹ chồng tôi – bà Hòa – nghiêm giọng: “Đừng hái! Quả còn non, bà vừa ph//un thu//ốc sáng nay, ăn vào ng/ộ đ//ộc đấy!” Cu Bin phụng phịu: “Bà biết con sắp về mà còn ph//un thu//ốc, thế con ăn gì?”. Tôi vội kéo con vào nhà, sợ bà nghe thấy lại bảo vô phép. Nhưng đến bữa cơm tối, tôi mới thật sự hiểu ra – chẳng phải ngẫu nhiên, mà là sự thờ ơ quen thuộc.
Cả nhà đi xa cả ngày trời, tưởng đâu sẽ được bữa cơm ấm cúng, nào ngờ mâm cơm chỉ có thịt kho trứng, lạc rang và rau muống luộc. Thậm chí, nhìn kỹ tôi nhận ra vài món đã hâm lại từ bữa trưa. Bà vừa dọn vừa cười: “Nhà bà ăn đơn giản thôi, thế này là tốt cho sức khỏe. Trên thành phố ăn toàn đồ dầu mỡ, b/éo p//hì cả ra rồi. Về đây bà ‘ép cân’ cho!”
Tôi gượng cười, ăn cho xong, nhưng lòng chát đắng. Nhìn hai đứa trẻ cúi mặt, tôi thương con đến nghẹn. Chúng đi xa về, nhớ bà, nhớ quê, mà giờ chỉ nhận lại là mâm cơm nguội ngắt. Cu Bin lại vô tư hỏi: “Mẹ ơi, sao không có hải sản như mẹ hứa? Con tưởng về nhà bà tha hồ ăn tôm cua mà.”…

Cu Bin hỏi xong, cả mâm cơm im phăng phắc. Mẹ chồng tôi đặt bát xuống, liếc cháu rồi buông một câu nhẹ hều:
“Ở quê làm gì có mấy thứ đó. Trẻ con bây giờ quen ăn sang, khổ thế này chịu sao nổi.”
Tôi cắn môi. Không phải vì thiếu tôm cua mà buồn. Buồn vì cách người ta nói với con mình – như thể chúng là gánh nặng ghé qua.
Bữa cơm kết thúc nhanh chóng. Hai đứa nhỏ ăn chưa hết bát đã buồn ngủ rũ rượi. Tôi dọn cho con lên giường, nghe bụng chúng réo khẽ. Bé Na kéo tay tôi thì thầm:
“Mai mẹ mua cho con cái bánh nhé, con đói…”
Câu nói nhỏ như kim châm vào tim.
Tôi ra phòng khách, thấy mẹ chồng đang ngồi xem tivi, tay cầm điện thoại. Trên màn hình hiện rõ video nhóm họ hàng: bà khoe mới gửi thùng hải sản cho nhà bác cả, còn cười bảo “cháu nội ở gần chăm bà, phải bồi dưỡng chứ”.
Lúc ấy, tôi hiểu ra tất cả.
Chúng tôi không phải khách quý.
Cũng chẳng phải người thân được mong đợi.
Chỉ là những người ở xa – nên tiện thì tiếp, không tiện thì thôi.
Tôi quay vào phòng, mở vali. Không khóc. Không cãi. Tôi mặc áo cho con, nhẹ nhàng đánh thức chúng.
“Mẹ ơi, mình đi đâu vậy?” – cu Bin ngái ngủ hỏi.
“Về nhà,” tôi nói, giọng rất khẽ. “Về nơi có mẹ con mình.”
Chồng tôi hốt hoảng:
“Em làm gì vậy? Đêm rồi còn đi đâu?”
Tôi nhìn anh, lần đầu tiên không nén nữa:
“500 cây số không làm em mệt bằng việc nhìn con mình bị coi thường trong chính nhà nội. Em về đây không phải để xin ăn, càng không phải để học cách chịu đựng.”
Anh im lặng. Mẹ chồng nghe động, cau mày:
“Có mâm cơm thôi mà làm quá lên!”
Tôi cúi đầu chào bà, lễ phép nhưng dứt khoát:
“Dạ, đúng là chỉ một mâm cơm. Nhưng với trẻ con, đó là cả một ký ức. Con không muốn ký ức về bà nội của các cháu là đói và lạnh.”
Xe lăn bánh trong đêm. Hai đứa nhỏ ngủ gục trên vai tôi. Ngoài cửa kính, con đường quê tối hun hút, nhưng lòng tôi lại nhẹ hơn bao giờ hết.
Tôi chợt nhận ra:
Không phải cứ nhẫn nhịn là giữ được gia đình.
Đôi khi, đứng lên và rời đi… mới là cách bảo vệ con mình.
Từ chuyến về quê ấy, tôi không còn ép con phải “về cho đủ lễ nghĩa”.
Bởi lễ nghĩa lớn nhất của một người mẹ…
là không để con mình lớn lên trong cảm giác bị xem nhẹ.