Con ốm cần tiền hết cách tôi tìm gặp chồng cũ, anh n/ém chiếc áo rách rồi đuổi tôi về, tôi kiểm tra thì ch–ết lặng khi thấy…

Con ốm cần tiền hết cách tôi tìm gặp chồng cũ, anh n/ém chiếc áo rách rồi đuổi tôi về, tôi kiểm tra thì ch–ết lặng khi thấy…

Tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ có ngày mình phải quay lại gõ cửa nhà chồng cũ… trong tình trạng t-uyệt v-ọng như vậy.

Nếu không phải vì con, có lẽ tôi sẽ mang theo chút tự trọng cuối cùng mà sống ch–ết cũng không quay đầu.

Nhưng con tôi… đang nằm viện.

Và tôi thì… không còn một đồng nào.

Con bé tên là Bông, năm nay vừa tròn bốn tuổi. Người ta vẫn nói trẻ con tầm tuổi đó là vô tư nhất, nhưng con tôi lại không có cái may mắn ấy. Từ nhỏ, con đã hay ốm vặt, sức đề kháng yếu. Tôi một mình nuôi con sau khi ly hôn, vừa đi làm vừa chăm con, nhiều lúc tưởng như không trụ nổi.

Nhưng tôi vẫn cố.

Vì tôi không còn ai ngoài con.

Và con… cũng không còn ai ngoài tôi.

Tôi và chồng cũ ly hôn khi con mới được hơn một tuổi.
Không phải vì anh ng-oại t-ình.

Không phải vì b-ạo l-ực.

Mà vì…

…Mà vì cái nghèo.

Ngày đó, cuộc sống túng quẫn khiến anh trở nên nóng nảy, còn tôi thì kiệt sức vì những lời chì chiết về tiền bạc. Chúng tôi chia tay trong im lặng, không oán trách nhưng cũng chẳng còn tình nghĩa. Anh bỏ đi biệt tích, nghe đâu làm ăn khấm khá lắm, còn tôi ôm con ở lại căn phòng trọ dột nát, chắt chiu từng đồng lương công nhân ít ỏi.

Nhưng trận ốm này của con bé Bông là một cú giáng chí mạng. Chi phí phẫu thuật vượt quá khả năng của tôi gấp nhiều lần. Tôi đã vay mượn khắp nơi, bán sạch những gì có thể bán, cuối cùng chỉ còn cách duy nhất: Tìm anh.

Tôi đứng trước căn biệt thự sang trọng ở ngoại ô, tay chân run rẩy. Khi cánh cửa mở ra, anh xuất hiện, khác hẳn vẻ nhem nhuốc ngày xưa. Anh lịch lãm, lạnh lùng, nhìn tôi như nhìn một người lạ phiền phức.

“Anh… con đang nằm viện. Tôi thực sự hết cách rồi, anh có thể cho tôi mượn một ít…”

Tôi chưa kịp nói hết câu, anh đã cười khẩy, ánh mắt đầy vẻ khinh miệt: “Mượn? Cô lấy gì mà trả? Hay lại định dùng con nhỏ làm cái cớ để bòn rút tôi?”

Anh quay vào nhà, rồi ném ra một chiếc áo khoác cũ, rách mướt, loại áo lao động mà anh từng mặc năm xưa. Chiếc áo rơi xuống đất, lấm lem bụi đường.

“Cầm lấy cái này mà về. Coi như tôi bố thí cho cô chút kỷ niệm để nhớ về cái thời khốn khổ. Đừng bao giờ vác mặt đến đây nữa!”

Cánh cổng sắt lạnh lùng sập lại. Tôi quỵ xuống, ôm lấy chiếc áo rách mà nước mắt trào ra. Tôi cay đắng, nhục nhã đến cùng cực. Anh đã thay đổi thật rồi, trái tim anh đã hóa đá theo sự giàu sang đó.

Tôi lảo đảo đứng dậy, định vứt chiếc áo vào thùng rác ven đường thì bất chợt cảm nhận được sức nặng bất thường ở một bên túi áo. Cảm giác có vật gì đó cứng và dày cộm bên trong lớp lót đã sờn rách.

Tôi run run thò tay vào, xé nhẹ đường chỉ đã bục… và rồi tôi chết lặng.

Bên trong lớp vải rách ấy không phải là giẻ lau, mà là năm xấp tiền mệnh giá lớn nhất, được bọc kỹ trong túi nilon để tránh thấm nước. Kèm theo đó là một mảnh giấy nhỏ với nét chữ rành rọt, quen thuộc của anh:

“Tôi biết tính cô, nếu đưa thẳng cô sẽ không bao giờ nhận, hoặc sẽ thấy nhục nhã mà bỏ đi. Cầm lấy tiền lo cho con trước đã. Ở mặt sau mảnh giấy là số điện thoại của bác sĩ trưởng khoa, tôi đã sắp xếp hết rồi. Đừng lo lắng quá, cứ chăm con cho tốt. Còn chiếc áo này… cô cứ giữ lấy, để nhắc tôi rằng tôi từng nghèo, nhưng tôi chưa bao giờ quên cô và con.”

Tôi ôm chặt chiếc áo rách vào lòng, nghẹn ngào không thốt nên lời. Hóa ra, đằng sau cái vẻ ngoài tàn nhẫn, đằng sau những lời xua đuổi phũ phàng kia, anh vẫn dõi theo mẹ con tôi theo cách riêng của mình.

Giữa cái nắng gắt của buổi chiều, tôi thấy lòng mình dịu lại. Chiếc áo rách nát ấy, trong mắt tôi lúc này, còn đáng giá hơn bất kỳ thứ lụa là gấm vóc nào trên đời.