Anh trai tôi thấ//t lạc từ năm 1990, khi ấy anh mới chỉ hơn 5 tuổi. Hôm đó, trong một lần đi chợ phiên cùng mẹ, chỉ một thoáng sơ sẩy, anh chạy lạc giữa biển người đông đúc

Anh trai tôi thấ//t lạc từ năm 1990, khi ấy anh mới chỉ hơn 5 tuổi. Hôm đó, trong một lần đi chợ phiên cùng mẹ, chỉ một thoáng sơ sẩy, anh chạy lạc giữa biển người đông đúc. Mẹ tôi hốt hoảng đi tìm, cả nhà chia nhau khắp chợ, rồi lên tận công an huyện trình báo. Từ ngày đó, anh biến mất không dấu vết.
Gia đình tôi ròng rã nhiều năm tìm kiếm. Ảnh của anh được in dán khắp nơi, bố tôi thậm chí đi khắp các tỉnh lân cận, hỏi han ở những làng trẻ mồ côi. Nhưng tuyệt nhiên, không một manh mối.

Mẹ tôi khóc đến mờ mắt, đêm nào cũng ngồi trước bàn thờ khấn nguyện, gọi tên con. Bố tôi thì cắm cúi làm việc, nhưng ai cũng thấy ông già đi trông thấy. Cả nhà sống trong sự mất mát không bao giờ nguôi.
Ba mươi năm trôi qua… mái tóc cha đã bạc, lưng mẹ đã còng, ai cũng nghĩ rằng anh không còn trên đời này nữa.

Ấy vậy mà một buổi chiều, cả xóm bàng hoàng khi thấy chiếc xe sang trọng dừng trước cổng nhà. Cửa xe mở, một người đàn ông chững chạc bước xuống. Gương mặt ấy có nhiều nét lạ, nhưng trong ánh mắt, dáng mũi, nụ cười vẫn thấp thoáng hình bóng đứa trẻ năm xưa. Tôi ngẩn ngơ, còn mẹ tôi vừa nhìn đã òa khóc, run rẩy thốt lên:

– “Con… con tôi!”

Anh tiến vào nhà, cúi đầu chào rồi đặt lên bàn ba cuốn sổ đỏ. Giọng anh nghẹn lại:

– “Ngày xưa, để đi tìm con, bố mẹ đã bán đi ba mảnh đất quý giá nhất. Con biết điều đó từ những mẩu chuyện người ta kể lại. Hôm nay, con đã chuộc về đủ cả ba mảnh đất ấy. Đây là món nợ lòng con trả cho cha mẹ.”

Mọi người chết lặng. Bố tôi gục xuống ghế, nước mắt lã chã, còn mẹ thì ôm chặt lấy anh trai, khóc không thành lời.

Căn nhà nhỏ hôm ấy chìm trong tiếng khóc, tiếng cười, và những lời gọi tên lẫn trong nước mắt. Ba mươi năm — một đời người — tưởng như đã vĩnh viễn chia cắt, nay lại được nối bằng phép màu.

Mẹ tôi run run sờ lên gương mặt người con trai, vừa khóc vừa cười:
– “Con… có đau khổ không? Người ta có đối xử tốt với con không hả?”

Anh trai tôi nắm chặt lấy tay mẹ. Giọng anh nghẹn lại, như cố nuốt nước mắt:
– “Con… không nhớ rõ hết. Chỉ biết rằng sau ngày lạc mẹ, con bị đưa lên một chuyến xe. Người ta nói con bị bỏ rơi, rồi đưa đến một trại trẻ mồ côi ở tận miền Trung. Sau đó, một gia đình người nước ngoài đến nhận nuôi. Con lớn lên ở bên kia đại dương, học hành, làm việc… nhưng trong giấc mơ, con vẫn luôn thấy hình ảnh chợ phiên, thấy một người phụ nữ cầm tay con giữa đám đông rồi buông ra…”

Nói đến đó, anh dừng lại. Mẹ tôi òa lên, ôm anh thật chặt, như sợ buông tay lại mất. Bố tôi ngồi bên, hai bàn tay gầy run run mở ba cuốn sổ đỏ anh mang về. Mỗi tờ giấy là một phần ký ức đau thương của gia đình — những mảnh đất tổ tiên, từng bị bán đi để đổi lấy hy vọng mong manh được gặp lại con trai.

Anh kể rằng, sau này khi biết được nguồn gốc của mình qua những mẩu chuyện từ một người quen của trại trẻ, anh đã dành nhiều năm tìm lại quê hương. Khi đứng trước cổng làng, nhìn thấy cây đa đầu ngõ và con đường đất đỏ, anh biết… mình đã về đúng nơi.

Cả xóm kéo đến xem, không ai cầm được nước mắt. Mấy cụ già trong làng lẩm bẩm:
– “Trời cao có mắt… nhà ông bà Hòa tìm được con rồi.”

Chiều hôm đó, căn nhà nghèo rực sáng. Không phải vì ánh đèn, mà vì có ánh mắt đoàn tụ.
Bố mẹ tôi ngồi giữa hai đứa con — một đã đi xa, một ở lại — và lần đầu tiên sau 30 năm, họ được gọi lại hai tiếng thiêng liêng nhất:

“Cha mẹ ơi.”