Bị chê trách vì nhà nghèo mà vẫn nhận nuôi 5 cô con gái bị bỏ rơi. Người đàn ông già tốt bụng vẫn nỗ lực nuôi con ăn học. 20 năm sau…
Ở miền quê nghèo ven dòng kênh cạn, người ta quen nhìn thấy bóng dáng một ông lão tên Lành. Ông gầy còm, đôi vai gập xuống như sắp gãy, mái tóc trắng phau vì nắng gió. Cuộc đời ông chỉ quanh quẩn với những buổi kéo lưới, cày thuê gặt mướn. Vợ mất sớm vì bệnh, không để lại cho ông đứa con nào. Người ta thương thì ít, mà chép miệng “số khổ” thì nhiều.
Một buổi sớm mùa đông, gió thổi hun hút, ông đi ra bờ tre định chặt ít củi thì nghe tiếng khóc lạ lùng. Lại gần, ông thấy một đứa bé sơ sinh tím tái, bị bỏ lại trong chiếc giỏ tre rách nát. Ông run rẩy, lắp bắp: “Trời đất ơi… sao nỡ bỏ con nhỏ thế này?” Ông cúi xuống, nhấc đứa bé lên, bế vào lòng, tim đập liên hồi. Từ khoảnh khắc ấy, trong lòng ông đã nhen nhóm một niềm gắn bó kỳ lạ.

Ông đưa đứa bé về căn nhà tranh, nhen bếp lửa sưởi ấm. “Con ngoan, từ giờ con có cha rồi,” ông thì thầm. Cả đêm ấy, ông không ngủ, cứ ngồi nhìn gương mặt nhỏ bé trong chăn. Ông đặt tên cho bé là Mai, như một lời mong ước sau mùa đông khắc nghiệt sẽ đến mùa xuân tươi sáng. Sáng hôm sau, cả làng xôn xao: “Ông Lành nghèo rớt mồng tơi mà rước thêm cái nợ đời.”
Những lời dèm pha không ngăn được trái tim ông. Rồi chẳng biết vì sao, vài năm kế tiếp, định mệnh lại đưa đến thêm bốn đứa trẻ khác. Một bé bị bỏ ở chợ, một bé trong chiếc thúng trôi lềnh bềnh trên sông, một bé trước cổng chùa, một bé trong rừng chuối cuối làng. Cứ mỗi lần như thế, ông lại bế về, dỗ dành như ruột thịt. Thế là ngôi nhà lụp xụp chứa cả năm cô bé gái.
Dân làng rỉ tai nhau: “Ông ấy điên rồi! Nghèo xác xơ còn đèo bồng năm đứa mồ côi.” Người khác cười nhạo: “Rồi lớn lên chúng nó cũng bỏ đi, để ông ở lại mà chết trong cô độc.” Những lời cay nghiệt ấy cứ bám theo ông từng ngày. Nhưng ông chỉ cúi đầu làm việc, môi mím chặt, chẳng hề đôi co. Đêm đến, khi nghe lũ trẻ gọi “Cha ơi!”, ông lại thấy lòng mình ấm lại.
Ông Lành vừa đi làm thuê, vừa giăng lưới mỗi đêm. Có hôm về tay trắng, ông đành nấu nồi cháo loãng, chia đều cho lũ nhỏ. “Mấy đứa ăn đi, cha ăn ngoài đồng rồi,” ông cười khẽ, giấu cái bụng đang sôi ùng ục. Có lần, bé Thảo ngơ ngác hỏi: “Sao cha ăn hoài ngoài đồng vậy?” Ông xoa đầu con: “Tại cha quen vậy, con à.” Nói xong, ông quay đi, nước mắt chảy dài.
Trong căn nhà ấy, năm đứa bé lớn lên bằng sự hi sinh lặng lẽ của cha. Ông không cho chúng nhiều áo quần đẹp, nhưng dạy lễ nghĩa, dạy cách sống có tình có nghĩa. “Người ta nghèo, không sợ, chỉ sợ không tử tế. Các con nhớ kỹ điều này,” ông thường dặn. Câu nói giản dị ấy in hằn trong tâm trí từng đứa. Chúng tự nhiên gọi ông bằng “cha”, hồn nhiên như ruột thịt.

Thế nhưng, đời nào chịu để yên. Ngoài kia, những lời mỉa mai vẫn vang lên: “Cha gì mà cha, toàn lượm con thiên hạ về nuôi.” “Rồi lớn lên, nó bỏ đi, coi ông già rách rưới còn ai ngó ngàng không.” Những lúc ấy, ông chỉ nén tiếng thở dài, ôm chặt lấy con khi chúng buồn tủi. Ông nói: “Cha chẳng cần thiên hạ nghĩ gì, chỉ cần các con vững bước.” Trong ánh mắt ông là sự kiên định đến nhói lòng.
Năm tháng trôi, từng cô bé thành thiếu nữ. Người thì ham học, người khéo léo việc nhà, ai cũng mang trong mình ý chí vươn lên. Có những hôm khuya, ông Lành bệnh nặng, ho sặc sụa, nhưng vẫn gắng dậy đi gặt lúa thuê để có tiền mua sách. Lũ trẻ khóc: “Cha đừng đi, cha bệnh rồi.” Ông lau mồ hôi, gượng cười: “Cha chịu được, miễn mấy đứa học hành nên người.”
Ngày nhận giấy báo thi đậu đại học của con, ông run run cầm, mắt mờ đi vì xúc động. “Con giỏi quá… cha mừng lắm,” ông nói mà giọng nghẹn ứ. Nhưng kèm theo đó là nỗi lo: lấy đâu ra tiền cho con học xa? Ông vét hết số tiền dành dụm, thậm chí bán đi chiếc ghe đã theo ông mấy chục năm. “Cha bán cũng được, miễn con học thành người,” ông trấn an. Lũ nhỏ ôm lấy cha, khóc như mưa.
Từng đứa, từng đứa, lần lượt rời làng lên thành phố. Ngày tiễn, ông chỉ dúi vào tay ít tiền lẻ: “Cha chẳng có gì ngoài tình thương, ráng học, đừng phụ cha.” Ông quay lưng thật nhanh, không để con thấy mắt mình đỏ hoe. Ngôi nhà vốn ồn ào giờ chỉ còn ông với tiếng gió rít. Ban đêm, ông ngồi bên hiên nhìn xa xăm, thì thầm: “Mấy đứa nhỏ, có được ăn no không?”
Ông gầy rộc đi, lưng còng hơn xưa. Người làng bắt đầu nhìn ông khác: “Ông Lành già ấy cũng lạ, nuôi toàn con mồ côi mà đứa nào cũng học giỏi.” Dần dần, sự chế giễu biến thành sự nể phục. Nhưng ông chẳng bận tâm, chỉ lặng lẽ mỉm cười mỗi khi nhận thư báo tin con được học bổng, con ra trường, con đi làm. Với ông, ấy là món quà lớn nhất đời.

Hai mươi năm trôi qua, cả làng bỗng rộn ràng. Người ta truyền tai nhau: “Con gái ông Lành đứa làm bác sĩ, đứa thành kỹ sư, có đứa giảng viên, luật sư, rồi cả kinh doanh nữa.” Người từng chê cười nay lại ngưỡng mộ. Hôm giỗ vợ ông, năm người con gái trở về, áo quần chỉnh tề, dáng vẻ tự tin. Họ đứng trước ngôi nhà tranh cũ, rưng rưng gọi: “Cha ơi!”
Ông Lành ngồi trên ghế tre cũ, mắt mờ, tay run run chống gậy bước ra. “Các con… về rồi đó hả?” Giọng ông khàn đặc vì xúc động. Năm cô gái ùa vào, ôm lấy ông: “Cha, chúng con trưởng thành rồi, giờ đến lượt chúng con chăm sóc cha.” Ông nghẹn ngào, nước mắt lăn dài: “Cha chưa từng mong được đền đáp, chỉ mong các con sống tử tế. Giờ thì cha an lòng rồi.”
Cả làng chứng kiến cảnh ấy, có người lau vội khóe mắt. Một bác hàng xóm nói: “Thế mới biết, nuôi dưỡng bằng tình thương còn hơn cả máu mủ.” Những lời xưa kia từng cay độc nay hóa thành khâm phục. Người ta gọi ông là “người cha hiền” – không vì tài sản, mà vì trái tim bao dung. Ông Lành mỉm cười, lòng nhẹ như gió.
Từ ngày ấy, ngôi nhà ven kênh không còn hiu quạnh. Tiếng cười nói của năm cô gái vang lên rộn rã. Họ sửa sang nhà cửa, chăm sóc cha từng miếng ăn giấc ngủ. Ông không còn phải còng lưng đi làm thuê, mà tận hưởng những ngày yên bình trong vòng tay con. “Cha hạnh phúc lắm rồi,” ông nói, mắt sáng long lanh.
Câu chuyện về ông Lành lan xa, trở thành niềm cảm hứng cho nhiều người. Người ta bảo nhau: “Nghèo không đáng sợ, quan trọng là có trái tim.” Ông không để lại tài sản, nhưng để lại một gia sản vô giá: năm cô con gái hiếu thảo, thành tài. Mỗi dịp lễ Tết, nhà ông sáng đèn, vang tiếng cười. Ông Lành khép mắt an nhiên trong vòng tay gia đình, biết rằng mình đã sống một đời trọn vẹn.