Chỉ vì tôi gọi chồng bằng tên cúng cơm mà ngay giữa đám cưới của em họ, mẹ chồng tôi t-át tôi liên tục 5 cái, rồi sau đó cả nhà chồng phải h-ối h-ận
Tôi không nghe thấy tiếng nhạc nữa.
Chỉ còn tiếng xì xào rách mép, sột soạt những tà váy, tiếng micro hú lên một đường sắc như dao cắt. Năm cái tát rơi xuống như ai đó dập bát hương, nghiến nát mọi lời chúc phúc vừa được MC vun lại cho tròn. Tôi đứng đấy, giữa sân khấu sáng loá đèn, mẹ chồng lao từ dưới khán phòng lên như lốc, tay bà run bần bật mà vẫn dứt khoát, mắt bắn ra những tia nhìn có thể đốt cháy bất kỳ sợi dây ruy băng nào còn vắt trên cổng hoa hồng phía cửa.
“Đồ láo! Vụng! Ai cho mày gọi tên cúng cơm của nó giữa đám đông? Con gái nhà ai mà vô phép đến thế?”
Tôi nếm rõ mùi sắt của máu tan trong miệng, nghe tiếng gã quay phim quên cắt máy, cứt mắt thấu ra cái khoảnh khắc mà đáng lẽ người ta xóa đi. Đức—chồng tôi—đứng chết trân, như người bị đẩy khỏi thuyền mà vướng lưới, mặt anh trắng như nếp làng tôi phơi Đông, đôi mày cau lại, một bên mắt giật giật như có con gì mắc lại trong khoé. Anh chưa kịp bước tới, tôi đã hất tay MC, trao lại micro, chiếc micro vừa bị mẹ chồng giật lấy khi bà lao lên. Tiếng sụt sịt từ hàng ghế của cô dâu chú rể—em họ bên nhà chồng—trộn cùng tiếng thì thầm vỡ ra thành bọt.
Tôi quay lưng, bước xuống bậc tam cấp đỏ thẫm, gót giày khựng lại một nhịp khi chạm mép ren bị ai đó dập nát. Cả hội trường dạt ra, như nước rút khỏi đáy sông. Người ta cười gượng, người ta giả vờ nhìn hoa cắm trên bàn, người ta nhường lối. Tôi không nhìn ai cả. Tôi kéo cái khóa ví cạch một cái, tiếng kim loại nhỏ phập phồng giữa ngực như một lời nguyền, rồi đi thẳng ra cửa, để lại trên sân khấu một tràng pháo tay lạc điệu của mấy cậu phục vụ mới vào nghề, bối rối che giấu một sự cố lớn hơn họ.
Không ai níu tôi lại. Không ai dám, hoặc không ai muốn.
Buổi chiều ở thành phố Thanh Hoá nề nề như mẻ chè kho đậm lửa, trời sắp mưa. Gió từ con sông Mã thổi lên một thứ mùi cũ: mùi bùn, mùi người, mùi cỏ cháy sót lại từ những ngày cuối mùa rơm. Tôi tháo đôi giày cao gót, xách tay, lao qua bãi đỗ xe. Anh bảo vệ nhìn tôi, muốn chào lại thôi, cái gật đầu biến thành một nếp nhăn trên trán.
Trong tiếng gió, tôi nghe tiếng bà—mẹ chồng—vẫn văng vẳng sau lưng: “Đừng bao giờ gọi cái tên ấy trước mặt thiên hạ!” Cái hôm trước đám cưới của em họ, bà nói câu đó trong bếp nhà ngoại, nơi bà tự nhiên như chủ, đứng vảy tay vầy nêm nếm nồi canh chua. Tôi không cãi. Tôi chỉ hỏi, nhẹ thôi: “Sao vậy mẹ?” Bà quay đi, bảo “Ối giời, kiêng kỵ. Đời nào gọi tên cúng cơm của chồng giữa đám đông. Vô duyên.” Tôi gật. Nhưng có những thứ đi cùng ta từ rất xa, dài đến nỗi không thể cắt chúng gọn lại bằng một mảnh kiêng kỵ định sẵn.
Ngày còn yêu nhau, một tối Đức nằm co trong phòng trọ, mồ hôi luồn qua cổ áo như những ngón tay lạnh sờ vào lưng. Anh nhắm mắt mà run, hơi thở như kẻ đang trốn trong hang bị sói rình. Tôi đặt tay lên trán anh, nghe tiếng anh vọng ra từ chỗ rất sâu, gọi một cái tên. Không phải Đức. Một tên gần như một tiếng gọi bầy: “Tí… Tí ơi…” Tôi không biết tên ấy là tên ai. Tôi ghé tai sát miệng anh: “Này, Tí ơi, có em đây.” Kỳ lạ là ngay lúc ấy, anh ngừng run. Một lát sau, anh mở mắt, ánh nhìn đã trở lại. Từ đó, những lần anh gặp ác mộng, mất thăng bằng giữa những bữa nhậu công ty, giữa những cuộc cãi vã vụn vặt của đời sống, tôi chỉ cần nhắc khe khẽ “Tí ơi”—một bí mật nhỏ bé chỉ của hai đứa. Anh cười, ngoạm vai tôi, nói nhỏ “Đồ phù thuỷ.”
Tôi không biết vì sao mẹ chồng lại ghét cái tên ấy, như ghét một chiếc áo cũ, mà mỗi lần thấy lại là một lần nhớ tới một mùa mưa dầm nào đó. Tôi chưa từng hỏi sâu. Và tôi đã quên béng mất lời dặn khi đứng giữa sân khấu lúc nãy, khi tôi giận anh vì anh quên chỉnh lại dải khăn choàng trên vai tôi trước khi lên chào họ hàng, khi anh ậm ừ tựa vai thằng em họ, cười chợ búa, mắt dõi theo ai đó ở góc bàn thứ ba. Tôi buột miệng gọi: “Tí!” Anh giật mình, quay lại, “Ơ?”—một âm “ơ” nhẹ bẫng của người quen nghe ai gọi mình từ một nơi thân thiết. Và thế là năm cái tát rơi xuống tôi như năm chiếc lá rụng không chịu nổi gió mùa.
Tôi mở cửa taxi. Tôi không khóc.
“Đi đâu em?”—anh tài xế hỏi, giọng lơ lớ miền biển.
“Tới bờ sông Mã, đoạn có cầu mới. Rồi rẽ vào xóm Núi đi anh.”
“Xa đấy. Sao không về nhà?”
“Cứ chạy đi.”
Xe lướt qua những tấm băng rôn đỏ, “Hạnh phúc trăm năm…”, lướt qua quán bún cá nóng phả hơi thơm mùi thì là, lướt qua sân nhà văn hoá nơi đám đàn ông đang tiếc rượu với mấy câu “Điếu thuốc chưa tàn…”. Tôi tựa đầu vào kính.
Không phải tôi bồng bột bỏ đi. Mà tôi biết Thắng—em họ chú rể—hay lang thang ra bờ sông mỗi khi không chịu được tiếng dồn dập của họ hàng. Sáng nay, cậu ấy nói nhỏ với tôi trong phòng trang điểm “Chị ơi, em thấy tim em chạy đi đâu ấy.” Tôi cười, nói “Chạy đến chỗ em gái nhà người ta, chứ còn đi đâu.” Em ấy nhìn tôi một lúc lâu, như muốn nói thêm một câu gì hệ trọng rồi thôi.
Xe dừng. Gió sông hất tung những sợi tóc nhỏ chói vào mặt. Tôi xuống xe, đi về phía bậc cấp bằng đá, nơi trẻ con thường thả những chiếc thuyền giấy.
Thắng ngồi đấy, lưng hun hút, hai tay cắm vào túi áo, nhìn nước như kẻ lén nhìn vào một ngôi nhà không phải của mình. Bên cạnh là tấm thiệp cưới bị vò lại, mép vẫn dán nhũ. Tôi đi nhẹ, ngồi xuống cách cậu một sải tay. Không ai nói gì một lúc. Nước sông không ngừng, mà người thì cứ nín.