Trong tháng ở cữ, chỉ vì một bát canh móng giò, mẹ tôi đã thẳng tay t//á//t vợ tôi hai cái ngay trước mặt tôi.
Trong tháng ở cữ, chỉ vì một bát canh móng giò, mẹ tôi đã thẳng tay t//á//t vợ tôi hai cái ngay trước mặt tôi.
Tôi đứng giữa mẹ và vợ, nhưng lại chọn sự im lặng. Điều duy nhất tôi nói là: “Bà ấy là mẹ em, em nhịn bà ấy một chút đi.”
Tôi cứ ngỡ đó chỉ là một câu nói để mọi chuyện yên ổn. Nhưng chính khoảnh khắc ấy, tôi tận mắt nhìn thấy ánh sáng trong đôi mắt người phụ nữ vừa liều mình si//nh c//on cho tôi lặng lẽ vụt tắt. Và đến khi mất cô ấy, tôi mới hiểu…
Ngày hết cữ, vợ tôi bế con về nhà ngoại, nói muốn ra ngoài hít thở một thời gian.
Tôi cứ tưởng cô ấy chỉ ở vài ngày.
Nào ngờ lần đi ấy kéo dài ba tháng, nửa năm, rồi hai năm.
Mãi đến năm thứ hai sau khi ly hôn, mẹ tôi đột nhiên nói muốn đi thăm cháu gái. Không ngờ mẹ vợ cũ lại đồng ý.
Nhưng khi chúng tôi đẩy cánh cửa căn phòng đã đóng chặt suốt hai năm ấy ra, mẹ tôi vừa thò đầu nhìn vào đã đứng chết lặng ngay trước cửa, không thốt nổi một lời.
Bát canh móng giò đó được hầm vào ngày thứ chín sau khi con gái tôi chào đời.
Một năm trước, tôi là trưởng phòng kinh doanh của một showroom ô tô 4S.
Vợ tôi, Lâm Tiểu Uyển, làm giáo viên mầm non ở một trường mẫu giáo phía nam thành phố, mỗi tháng nhận về ba nghìn hai tệ.
Mẹ tôi, Trần Quế Phương, là công nhân nhà máy dệt đã nghỉ hưu. Cả đời bà là người hiếu thắng.
Bố tôi mất sớm, bà một mình nuôi tôi lớn. Bà đã chịu bao nhiêu khổ, tôi đều biết.
Vì vậy, mẹ nói gì, tôi thường không cãi.
Khi Tiểu Uyển mang thai tháng thứ bảy, mẹ tôi từ quê chuyển lên, nói muốn chăm cô ấy ở cữ.
Tiểu Uyển hơi không muốn, nhưng không nói ra.
Tôi cũng nghĩ có mẹ ruột giúp đỡ thì vẫn tốt hơn thuê bảo mẫu sau sinh.
Khi ấy tôi không biết rằng, quyết định này đã hủy hoại hai người mà tôi quan tâm nhất.
Chương 2

Chiều hôm đó, từ sáng sớm mẹ tôi đã ra chợ mua hai cái móng giò.
Bà hầm trong bếp suốt ba tiếng, nói canh móng giò lợi sữa, sản phụ bắt buộc phải uống.
Tiểu Uyển vừa cho con bú xong, đang tựa vào đầu giường nghỉ.
Mẹ tôi bưng một tô lớn canh trắng đục vào, đặt thẳng lên tủ đầu giường.
“Uống lúc còn nóng. Uống xong mẹ múc tiếp cho.”
Tiểu Uyển nhìn lớp mỡ dày nổi trên mặt bát, rồi lắc đầu.
“Mẹ, bác sĩ nói mấy ngày đầu không nên uống canh quá nhiều dầu mỡ, dễ bị tắc sữa.”
Lông mày mẹ tôi lập tức dựng lên.
“Bác sĩ với chả bác sĩ gì? Hồi mẹ sinh chồng con, ngày nào cũng uống canh móng giò ba bữa, sữa nhiều đến mức uống không hết.”
“Mẹ, bây giờ khác ngày xưa rồi…”
Câu nói còn chưa dứt, mẹ tôi đã giơ tay tát cô ấy một cái.
Chát.
Âm thanh giòn tan vang lên trong căn phòng ngủ chỉ hơn mười mét vuông.
Tiểu Uyển bị tát đến ngây người.
Cô ấy ôm má trái, mắt mở lớn, thở không ra hơi.
Tôi từ ban công lao vào và nhìn thấy cảnh đó.
“Mẹ! Mẹ làm gì vậy?”
Ngực mẹ tôi phập phồng. Bà vung tay tát thêm một cái nữa.
“Mẹ vất vả hầm canh suốt ba tiếng, nó bảo không uống là không uống à? Nó tưởng nó là ai?”
Mặt Tiểu Uyển nhanh chóng sưng lên.
Cô ấy không gào khóc, chỉ lặng lẽ rơi nước mắt.
Từng giọt rơi xuống chiếc khăn bọc đứa bé trong lòng cô ấy.
Trong cũi, con gái bị giật mình tỉnh giấc, òa lên khóc.
Tôi đứng ở giữa, há miệng mấy lần.
Một bên là người mẹ sinh tôi nuôi tôi, một bên là người vợ vừa sinh con cho tôi.
Cuối cùng tôi chỉ nghẹn ra một câu: “Tiểu Uyển, bà ấy là mẹ em, em nhịn bà ấy một chút đi…”
Tiểu Uyển nghe thấy câu đó thì ngẩng đầu nhìn tôi.
Ánh mắt ấy, tôi nhớ suốt hai năm.
Không phải giận dữ, không phải oán hận.
Mà là tắt lịm.
Giống như một ngọn đèn bị ai đó tắt công tắc.
Cô ấy không nói thêm câu nào.
Cúi đầu xuống, cô ấy bưng bát canh móng giò lên, từng ngụm từng ngụm đổ vào miệng.
Nước canh béo ngậy tràn xuống khóe môi. Cô ấy dùng mu bàn tay lau đi rồi tiếp tục uống.
Mẹ tôi hừ lạnh một tiếng, quay người đi ra ngoài.
Tôi nghe thấy bà đứng ngoài phòng khách gọi điện khoe với bà Triệu hàng xóm: “Con dâu nhà tôi đúng là thiếu người dạy. Nói vài câu là ngoan ngay.”
“Đám trẻ bây giờ đúng là làm màu.”
Tiểu Uyển uống hết ngụm canh cuối cùng, đặt bát xuống, bế con gái lên rồi bắt đầu khẽ hát ru.
Tôi đứng ở cửa, muốn nói gì đó.
Nhưng cuối cùng chẳng nói được gì.
Đêm đó, Tiểu Uyển bị tắc sữa.
Ngực căng cứng, đau đến mức cả đêm lăn qua lộn lại.
Mẹ tôi nói: “Nhịn chút là khỏi, làm gì mà yếu đuối thế.”
Chương 3
Hai mươi ngày sau đó, Tiểu Uyển như biến thành một người khác.
Trước đây cô ấy rất thích cười, nói rất nhiều. Mỗi khi nhìn thấy con gái, cô ấy lại líu ríu nói chuyện không ngừng.
Bây giờ cô ấy không nói nữa.
Cho bú, thay tã, dỗ ngủ.
Ba việc ấy lặp đi lặp lại. Máy móc như một con rối lên dây cót.
Mẹ tôi bắt cô ấy uống gì, cô ấy uống nấy.
Bảo cô ấy bế con thế nào, cô ấy bế thế ấy.
Không phản bác, không nói thừa một chữ.
Mẹ tôi rất đắc ý.
“Thấy chưa, phải dạy dỗ thì mới nên người. Trước đây chiều nó quá rồi.”
Bà bắt đầu quá đáng hơn.
Chê Tiểu Uyển ít sữa: “Có phải sau lưng mẹ con không chịu ăn uống tử tế không?”
Chê Tiểu Uyển hồi phục chậm: “Con dâu nhà lão Triệu bên cạnh đẻ xong ngày thứ ba đã xuống giường làm việc rồi.”
Chê cách Tiểu Uyển chăm con không đúng: “Con bế kiểu gì vậy? Để đầu con bé hướng ra ngoài, đợi gió thổi vào mặt nó à?”
Tiểu Uyển nghe hết, chưa từng đáp lại.
Tôi cứ tưởng mọi chuyện đã qua.
Tôi tưởng mẹ tôi đã thắng một trận trong cuộc chiến mẹ chồng nàng dâu, sau này cả nhà sẽ yên ổn.
Ngày đầy tháng, mẹ vợ tôi, Triệu Thục Hoa, đến.
Lúc bà bước vào cửa, tôi để ý thấy mắt bà rất đỏ.
“Tiểu Uyển muốn về nhà ở vài ngày.” Triệu Thục Hoa nói.
“Ở vài ngày thì cứ ở thôi.” Tôi không nghĩ nhiều.
Tiểu Uyển đã thu dọn đồ của cô ấy và con xong.
Không nhiều, một vali và một túi đồ mẹ và bé.
Mẹ tôi ở phía sau gọi với theo: “Về sớm đấy, trẻ con không thể cứ chạy ra ngoài mãi được.”
Tiểu Uyển không quay đầu.
Cô ấy bế con gái đi đến cửa, dừng lại một chút.
“Con cần thở một chút.”
Giọng rất nhẹ, giống như nói cho chính mình nghe.
Triệu Thục Hoa đỡ cô ấy lên xe, cài dây an toàn giúp cô ấy.
Trước khi đi, Triệu Thục Hoa nhìn tôi một cái.
Ánh mắt ấy rất phức tạp.
Tôi không hiểu.
Chiếc xe rời đi. Mẹ tôi ở bên cạnh lẩm bẩm: “Đi thì cứ đi, còn sợ nó không quay về chắc?”
Tôi cũng nghĩ chỉ là ở vài ngày.
Ba mươi ngày ở cữ cũng đã qua rồi. Chuyện hai cái tát rồi sẽ qua thôi.
Đúng không? …
Dưới đây là phần kết cho câu chuyện của bạn, tiếp tục mạch truyện từ khoảnh khắc hai cha con mở cánh cửa phòng sau hai năm:
Chương cuối: Căn phòng khóa chặt và sự thật muộn màng
Cánh cửa phòng bật mở. Một mùi long não pha lẫn mùi bụi bặm của thời gian xộc thẳng vào mũi.
Mẹ tôi vừa thò đầu nhìn vào đã đứng chết lặng ngay trước cửa, hai tay run rẩy, gương mặt cắt không còn giọt máu. Tôi chen qua vai bà để nhìn vào trong, và khoảnh khắc ấy, tim tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.
Căn phòng không có người. Không có bóng dáng của Tiểu Uyển, cũng chẳng có tiếng cười khóc của con gái tôi.
Giữa căn phòng trống hoác, trên chiếc giường đơn là một cái nôi nhỏ. Trong nôi không phải là một đứa trẻ bằng xương bằng thịt, mà là một búp bê silicon mô phỏng đứa bé sơ sinh được quấn trong chiếc tã vải quen thuộc.
Và ngay bên cạnh chiếc nôi, trên chiếc bàn gỗ, là một bức di ảnh.
Trong ảnh, Tiểu Uyển đang mỉm cười, nụ cười rạng rỡ, trong trẻo như những ngày đầu tôi mới quen cô ấy, trước khi cô ấy bước chân vào cuộc hôn nhân đầy tăm tối với tôi. Bên cạnh di ảnh của cô ấy là một hũ tro cốt nhỏ màu trắng sứ, trên đó khắc dòng chữ: “Con gái: Lâm Niệm Niệm.”
Tôi ngã quỵ xuống sàn nhà, đầu óc quay cuồng, trống rỗng: “Mẹ… mẹ vợ… thế này là thế nào? Tiểu Uyển và con tôi đâu?”
Mẹ vợ tôi, bà Triệu Thục Hoa, bước vào phòng. Bà không khóc, ánh mắt lạnh lẽo và bình thản đến đáng sợ. Bà nhìn mẹ tôi, rồi nhìn sang tôi, khẽ cười xót xa:
“Hai người đến thăm cháu gái à? Nó ở kia kìa. Nó chưa đầy ba tháng tuổi đã đi theo mẹ nó rồi.”
Mẹ tôi lắp bắp, giọng run bần bật: “Không… không thể nào… Hai năm qua bà vẫn nhận tiền chu cấp nuôi con của con trai tôi cơ mà? Bà vẫn nói con bé đang lớn, đang đi học mẫu giáo cơ mà?”
“Nếu tôi không nói dối như vậy, liệu hai người có để cho mẹ con nó yên nghỉ không?” – Mẹ vợ tôi đột ngột cao giọng, nước mắt bà lúc này mới trào ra. “Hay là bà lại chạy đến tận mộ của con tôi để chửi rủa nó làm màu, để dạy dỗ nó phải biết nghe lời?”
Bà đi đến bên bàn, cầm lên một cuốn sổ nhật ký dày, ném mạnh vào ngực tôi.
“Xem đi! Xem đứa con trai hiếu thảo của bà, xem người chồng mẫu mực của nó đã đối xử với nó thế nào!”
Tôi run rẩy lật từng trang nhật ký. Nét chữ của Tiểu Uyển từ nắn nót, dịu dàng, cứ thế nguệch ngoạc và nhạt nhòa dần theo từng ngày ở cữ.
“Ngày thứ 9: Hôm nay mẹ chồng tát mình hai cái vì mình không uống bát canh móng giò đầy mỡ. Đau nhất không phải ở má, mà là ở tim. Anh ấy đứng ngay đó, anh ấy nhìn thấy tất cả, nhưng anh ấy bảo mình hãy nhịn đi. Hóa ra, trong ngôi nhà này, mình chỉ là một kẻ sinh đẻ thuê ngoài lề. Sữa của mình đắng chát, con ơi, mẹ xin lỗi…”
“Ngày thứ 15: Ngực mình đau như có hàng ngàn cây kim đâm vào, sốt đến 39 độ. Mẹ chồng nói mình õng ẹo. Chồng mình đi làm về, chỉ hỏi một câu: ‘Cơm chín chưa em?’. Mình hiểu rồi, ngọn đèn trong lòng mình tắt thật rồi.”
“Ngày thứ 28: Mình bị trầm cảm sau sinh thể nặng. Mình thường xuyên nhìn thấy ban công và muốn nhảy xuống. Nhưng nhìn con, mình lại không nỡ. Mình phải đưa con rời khỏi nơi quỷ quái này, ngay khi hết cữ.”
Tôi lật đến những trang cuối cùng, bàn tay run bắn không giữ nổi cuốn sổ. Trang giấy nhòe đi vì những vệt nước mắt đã khô cứng từ lâu.
“Ngày… tháng… năm…: Bác sĩ nói tinh thần của mình ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc chăm con. Mình mất sữa hoàn toàn, đêm nào cũng giật mình thon thót vì mơ thấy tiếng tát tai ngày hôm đó. Con gái Niệm Niệm của mẹ, con sinh non, lại chịu áp lực tâm lý từ mẹ nên suy kiệt cơ thể… Mẹ xin lỗi vì đã không thể cho con một gia đình trọn vẹn, không thể bảo vệ con…”
Mẹ vợ tôi nghẹn ngào kể lại, hai năm trước, ngày đón Tiểu Uyển về, cô ấy đã như một cái xác không hồn. Chứng trầm cảm sau sinh nặng nề cộng với việc thể trạng đứa trẻ quá yếu do người mẹ bị ngược đãi tinh thần kéo dài, đứa bé đã qua đời vì suy hô hấp vào tháng thứ ba.
Tiểu Uyển ôm xác con ba ngày ba đêm không buông. Đến ngày thứ tư, cô ấy đặt con xuống, mặc chiếc váy trắng đẹp nhất, rồi lặng lẽ uống hết một chai thuốc ngủ ngay bên cạnh nôi của con.
Trước khi đi, cô ấy chỉ để lại một lời trăn trối duy nhất cho mẹ ruột: “Mẹ, con mang Niệm Niệm đi tìm ánh sáng đây. Đừng cho họ biết, con sợ họ lại bắt con phải ‘nhịn’ ở thế giới bên kia.”
“Hai năm qua, tôi nhận tiền chu cấp của cậu, là để gom lại làm một quỹ từ thiện dưới tên con gái tôi và con bé Niệm Niệm. Tôi không thèm một đồng nào của loại người như cậu!” – Mẹ vợ tôi chỉ tay ra cửa, gầm lên trong tiếng nấc. “Cút! Cút ngay ra khỏi nhà tôi! Đừng để con gái tôi nhìn thấy hai người, nó sẽ buồn nôn!”
Mẹ tôi ngã sụp xuống đất, ôm mặt khóc gào lên, miệng lẩm bẩm: “Tôi không cố ý… Tôi chỉ muốn tốt cho nó, tôi chỉ muốn nó uống canh để có sữa cho cháu tôi… Tôi có làm gì sai đâu?”. Đến tận lúc này, bà vẫn dùng cái sự “vất vả, hiếu thắng” cả đời mình để bao biện cho sự tàn nhẫn của bản thân.
Tôi nhìn mẹ mình, rồi nhìn lại bức di ảnh của Tiểu Uyển.
Hai năm qua, tôi thăng chức, tôi kiếm được nhiều tiền hơn, tôi cứ nghĩ mình đang phấn đấu vì tương lai của ba người. Tôi cứ tưởng sự im lặng ngày hôm đó là “nhẫn nhịn để gia đình êm ấm”.
Hóa ra, sự im lặng của tôi chính là chiếc lồng sắt khóa chặt cô ấy vào bi kịch. Sự nhu nhược của tôi chính là con dao chí mạng, đồng lõa cùng mẹ tôi đẩy vợ và con gái mình vào chỗ chết.
Tôi không khóc nổi. Nỗi đau nghẹn lại nơi lồng ngực, biến thành một khoảng trống hoác hoác đen ngòm.
Tôi lảo đảo đứng dậy, không đỡ mẹ mình, cũng không quay đầu lại. Tôi bước ra khỏi căn phòng đó, bước ra ngoài trời chiều lộng gió.
Tôi đã có được sự bình yên mà tôi từng muốn khi bảo vợ mình “nhịn đi”. Nhưng cái giá phải trả cho sự bình yên ấy, là cả cuộc đời độc hành trong dằn vặt và hối hận tột cùng của tôi từ nay về sau.
Chỉ vì một bát canh móng giò. Chỉ vì hai cái tát. Và chỉ vì một câu nói: “Em nhịn bà ấy một chút đi…”